Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下半场

xià bàn chǎng

second half of a game or contest

Phồn thể: 下半場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • second half of a game or contest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 半 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả