Từ tiếng Trung
瑕疵
xiá cī
blemish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- blemish
- flaw
- defect
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瑕 · 疵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiá cī
blemish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瑕 · 疵
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.