Chữ Hán
疵
cī
flaw, fault, defect
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flaw, fault, defect
- disease
- blemish
- flaw
- defect
Thứ tự nét
疵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
此cǐ
this, these
次cì
order, sequence
词cí
phrase, expression
刺cì
to stab
赐cì
to give
茨cí
thatching
辞cí
words, speech
磁cí
magnetic