Chữ Hán
瑕
xiá
fault, default
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fault, default
- a flaw in a gem
- blemish
- flaw in jade
Thứ tự nét
瑕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
玩wán
to play with, to joke, to entertain
王wáng
king, ruler
现xiàn
to appear, to manifest
班bān
class, squad, team, work shift
球qiú
ball, globe, sphere
理lǐ
science, reason, logic
环huán
bracelet, ring
玛mǎ
agate, cornelian
下xià
below, underneath
辖xiá
to control, to have jurisdiction
吓xià
to scare, to frighten
夏xià
summer
瞎xiā
blind, reckless
虾xiā
shrimp, prawn
侠xiá
chivalrous person
狭xiá
narrow, limited