Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下调

xià diào

to demote

Phồn thể: 下調

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to demote
  • to pass down to a lower unit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 调

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả