Từ tiếng Trung
厦门
xià mén
see 廈門市|厦门市[Xia4 men2 Shi4]
Phồn thể: 廈門
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 廈門市|厦门市[Xia4 men2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厦 · 门
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xià mén
see 廈門市|厦门市[Xia4 men2 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厦 · 门
Từ vựng