Từ tiếng Trung
厦门市
xià mén shì
Xiamen, sub-provincial city in Fujian Province 福建省[Fu2 jian4 Sheng3]
Phồn thể: 廈門市
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Xiamen, sub-provincial city in Fujian Province 福建省[Fu2 jian4 Sheng3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 厦 · 门 · 市
Từ vựng