Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

厦门大学

xià mén dà xué

Xiamen University

Phồn thể: 廈門大學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Xiamen University

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 厦 · 门 · 大 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả