Từ tiếng Trung
厦门大学
xià mén dà xué
Xiamen University
Phồn thể: 廈門大學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Xiamen University
Các chữ trong từ này
厦shà12 nétlarge building门mén3 nétgate, door, entrance, opening大dà3 nétbig, great, vast, high, deep学xué8 nétlearning, knowledge, science
Từ thường dùng: 厦 · 门 · 大 · 学
Từ vựng