Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下手

xià shǒu

to start

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start
  • to put one's hand to
  • to set about
  • the seat to the right of the main guest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả