Từ tiếng Trung
线路
xiàn lù
(electricity) line; circuit; wire
Phồn thể: 線路
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (electricity) line; circuit; wire
- (traffic) road; track; route
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 线 · 路
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàn lù
(electricity) line; circuit; wire
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 线 · 路
Từ vựng