Từ tiếng Trung
线上
xiàn shàng
online
Phồn thể: 線上
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- online
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 线 · 上
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.