Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

线索

xiàn suǒ

trail

Phồn thể: 線索

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trail
  • clues
  • thread (of a story)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 线 · 索

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả