Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
线索
Từ tiếng Trung
Lưu
线索
xiàn suǒ
trail
Nghe
Phồn thể:
線索
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
trail
clues
thread (of a story)
Các chữ trong từ này
线
xiàn
8 nét
line, thread, wire
索
suǒ
10 nét
cable, rope
Từ thường dùng: 线 · 索
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
线路
xiàn lù
(electricity) line; circuit; wire; (traffic) road; track; route
线上
xiàn shàng
online