Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嫌弃

xián qì

to regard with disdain; to shun

Phồn thể: 嫌棄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to regard with disdain; to shun

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嫌 · 弃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả