Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嫌疑犯

xián yí fàn

a suspect

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a suspect

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嫌 · 疑 · 犯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả