Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
嫌疑人
Từ tiếng Trung
Lưu
嫌疑人
xián yí rén
a suspect
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
a suspect
Các chữ trong từ này
嫌
xián
13 nét
to hate, to detest
疑
yí
14 nét
to doubt, to question, to suspect
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 嫌 · 疑 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
嫌犯
xián fàn
criminal suspect
嫌疑
xián yí
suspicion; to have suspicions
嫌弃
xián qì
to regard with disdain; to shun
嫌疑犯
xián yí fàn
a suspect