Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

先天

xiān tiān

embryonic period (contrasted with 後天|后天[hou4 tian1])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • embryonic period (contrasted with 後天|后天[hou4 tian1])
  • inborn; innate; natural

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 先 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả