Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

向导

xiàng dǎo

guide

Phồn thể: 嚮導

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • guide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 向 · 导

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả