Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
向导
Từ tiếng Trung
Lưu
向导
xiàng dǎo
guide
Nghe
Phồn thể:
嚮導
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
guide
Các chữ trong từ này
向
xiàng
6 nét
towards
导
dǎo
6 nét
to direct, to guide, to lead, to conduct
Từ thường dùng: 向 · 导
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
向前
xiàng qián
forward; onward
向上
xiàng shàng
upward; up; to advance; to try to improve oneself; to make progress