Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
向前
Từ tiếng Trung
Lưu
向前
xiàng qián
forward
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
forward
onward
Các chữ trong từ này
向
xiàng
6 nét
towards
前
qián
9 nét
in front, forward
Từ thường dùng: 向 · 前
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
向上
xiàng shàng
upward; up; to advance; to try to improve oneself; to make progress