Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

向上

xiàng shàng

upward

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • upward
  • up
  • to advance
  • to try to improve oneself
  • to make progress

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 向 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả