Từ tiếng Trung
向来
xiàng lái
always (previously)
Phồn thể: 向來
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- always (previously)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 向 · 来
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiàng lái
always (previously)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 向 · 来
Từ vựng