Từ tiếng Trung
响亮
xiǎng liàng
loud and clear; resounding
Phồn thể: 響亮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- loud and clear; resounding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 响 · 亮
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎng liàng
loud and clear; resounding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 响 · 亮
Từ vựng