Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

响应

xiǎng yìng

to respond to

Phồn thể: 響應

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to respond to
  • answer
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 响 · 应

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả