Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

响起

xiǎng qǐ

(of a sound) to come forth

Phồn thể: 響起

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a sound) to come forth
  • (of a sound source) to ring out
  • to sound
  • to go off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 响 · 起

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả