Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

向往

xiàng wǎng

to yearn for

Phồn thể: 嚮往

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to yearn for
  • to look forward to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 向 · 往

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả