Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

项羽

xiàng yǔ

Xiang Yu the Conqueror (232-202 BC), warlord defeated by first Han emperor

Phồn thể: 項羽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Xiang Yu the Conqueror (232-202 BC), warlord defeated by first Han emperor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 项 · 羽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả