Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卸任
Từ tiếng Trung
Lưu
卸任
xiè rèn
to leave office
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to leave office
Các chữ trong từ này
卸
xiè
9 nét
to unload
任
rèn
6 nét
to trust, to rely on
Từ thường dùng: 卸 · 任
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卸载
xiè zài
to unload cargo; to uninstall (software)
卸下
xiè xià
to remove (a knapsack, harness, makeup etc); (fig.) to lay aside (a burden, responsibilit…