Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卸下

xiè xià

to remove (a knapsack, harness, makeup etc); (fig.) to lay aside (a burden, responsibility, anxiety etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to remove (a knapsack, harness, makeup etc); (fig.) to lay aside (a burden, responsibility, anxiety etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卸 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả