Từ tiếng Trung
卸载
xiè zài
to unload cargo
Phồn thể: 卸載
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to unload cargo
- to uninstall (software)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卸 · 载
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiè zài
to unload cargo
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 卸 · 载
Từ vựng