Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心声

xīn shēng

heartfelt wish; inner voice; aspiration

Phồn thể: 心聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • heartfelt wish; inner voice; aspiration

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả