Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心眼儿

xīn yǎn r

one's thoughts

Phồn thể: 心眼兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one's thoughts
  • mind
  • intention
  • willingness to accept new ideas
  • baseless suspicions

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 眼 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả