Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
刑罚
Từ tiếng Trung
Lưu
刑罚
xíng fá
sentence
Nghe
Phồn thể:
刑罰
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sentence
penalty
punishment
Các chữ trong từ này
刑
xíng
6 nét
punishment, penalty
罚
fá
9 nét
penalty, fine
Từ thường dùng: 刑 · 罚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
刑事
xíng shì
criminal; penal
刑法
xíng fǎ
criminal law
刑部
xíng bù
Ministry of Justice (in imperial China)