Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刑法

xíng fǎ

criminal law

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • criminal law

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刑 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả