Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
刑事
Từ tiếng Trung
Lưu
刑事
xíng shì
criminal; penal
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
criminal; penal
Các chữ trong từ này
刑
xíng
6 nét
punishment, penalty
事
shì
8 nét
affair, matter, business
Từ thường dùng: 刑 · 事
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
刑罚
xíng fá
sentence; penalty; punishment
刑法
xíng fǎ
criminal law
刑部
xíng bù
Ministry of Justice (in imperial China)