Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

醒悟

xǐng wù

to come to oneself

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come to oneself
  • to come to realize
  • to come to see the truth
  • to wake up to reality

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 醒 · 悟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả