Từ tiếng Trung
汹涌
xiōng yǒng
to surge up violently (of ocean, river, lake etc)
Phồn thể: 洶湧
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to surge up violently (of ocean, river, lake etc)
- turbulent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 汹 · 涌
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.