Chữ Hán
汹
xiōng
turbulent, torrential, restless
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- turbulent, torrential, restless
- torrential rush
- tumultuous
Giản thể / Phồn thể
汹→洶
Thứ tự nét
汹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan