Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

修炼

xiū liàn

(of Taoists) to practice austerities

Phồn thể: 修煉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of Taoists) to practice austerities
  • to practice asceticism

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 修 · 炼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả