Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

修缮

xiū shàn

to renovate

Phồn thể: 修繕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to renovate
  • to repair (a building)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 修 · 缮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả