Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

修饰

xiū shì

to decorate

Phồn thể: 修飾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decorate
  • to adorn
  • to dress up
  • to polish (a written piece)
  • to qualify or modify (grammar)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 修 · 饰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả