Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

修养

xiū yǎng

accomplishment

Phồn thể: 修養

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • accomplishment
  • training
  • self-cultivation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 修 · 养

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả