Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

许诺

xǔ nuò

to promise; to pledge

Phồn thể: 許諾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to promise; to pledge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 许 · 诺

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả