Từ tiếng Trung
许愿
xǔ yuàn
to make a wish
Phồn thể: 許願
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to make a wish
- to make a vow
- to promise a reward
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 许 · 愿
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xǔ yuàn
to make a wish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 许 · 愿
Từ vựng