Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

压力

yā lì

pressure

Phồn thể: 壓力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pressure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 压 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả