Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
压力
Từ tiếng Trung
Lưu
压力
yā lì
pressure
Nghe
Phồn thể:
壓力
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pressure
Các chữ trong từ này
压
yā
6 nét
press
力
lì
2 nét
strength, power
Từ thường dùng: 压 · 力
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
压迫
yā pò
to oppress; to repress; to constrict; oppression; stress (physics)
压缩
yā suō
to compress; compression
压制
yā zhì
to suppress; to inhibit; to stifle
压抑
yā yì
to constrain or repress emotions; oppressive; stifling; depressing; repression