Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

压制

yā zhì

to suppress

Phồn thể: 壓制

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suppress
  • to inhibit
  • to stifle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 压 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả