Từ tiếng Trung
压缩
yā suō
to compress; compression
Phồn thể: 壓縮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to compress; compression
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 压 · 缩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yā suō
to compress; compression
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 压 · 缩
Từ vựng