Từ tiếng Trung
掩护
yǎn hù
to screen
Phồn thể: 掩護
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to screen
- to shield
- to cover
- protection
- cover
- CL:面[mian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掩 · 护
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yǎn hù
to screen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 掩 · 护
Từ vựng