Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

掩埋

yǎn mái

to bury

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bury

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 掩 · 埋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả