Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
掩埋
Từ tiếng Trung
Lưu
掩埋
yǎn mái
to bury
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to bury
Các chữ trong từ này
掩
yǎn
11 nét
to cover up (with a hand)
埋
mái
10 nét
to bury
Từ thường dùng: 掩 · 埋
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
掩盖
yǎn gài
to conceal; to hide behind; to cover up
掩饰
yǎn shì
to cover up; to conceal; to mask; to gloss over
掩护
yǎn hù
to screen; to shield; to cover; protection; cover; CL:面[mian4]