Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
颜面
Từ tiếng Trung
Lưu
颜面
yán miàn
face
Nghe
Phồn thể:
顏面
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
face
prestige
Các chữ trong từ này
颜
yán
15 nét
face, facial appearance
面
miàn
9 nét
face
Từ thường dùng: 颜 · 面
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
颜色
yán sè
color; countenance; appearance; facial expression; pigment; dyestuff
颜料
yán liào
paint; dye; pigment
颜值
yán zhí
attractiveness index (rating of how good-looking sb is)