Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

颜值

yán zhí

attractiveness index (rating of how good-looking sb is)

Phồn thể: 顏值

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • attractiveness index (rating of how good-looking sb is)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 颜 · 值

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả