Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
颜料
Từ tiếng Trung
Lưu
颜料
yán liào
paint
Nghe
Phồn thể:
顏料
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
paint
dye
pigment
Các chữ trong từ này
颜
yán
15 nét
face, facial appearance
料
liào
10 nét
ingredients, materials
Từ thường dùng: 颜 · 料
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
颜色
yán sè
color; countenance; appearance; facial expression; pigment; dyestuff
颜面
yán miàn
face; prestige
颜值
yán zhí
attractiveness index (rating of how good-looking sb is)